new year's eve
Định nghĩa
Danh từ: Đêm giao thừa, ngày cuối cùng của năm (thường là ngày 31 tháng 12), là thời điểm chuyển giao giữa năm cũ và năm mới.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc lớn vào đêm giao thừa.)
- (Nhiều người xem pháo hoa vào đêm giao thừa.)
- (Cô ấy luôn đưa ra những quyết tâm cho năm mới vào đêm giao thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on New Year's Eve": dùng để chỉ thời điểm diễn ra sự kiện vào đêm giao thừa.
- The countdown to midnight on New Year's Eve is always exciting. (Việc đếm ngược đến nửa đêm vào đêm giao thừa luôn thú vị.)
"New Year's Eve party": bữa tiệc đêm giao thừa.
- They attended a glamorous New Year's Eve party in the city center. (Họ đã tham dự một bữa tiệc đêm giao thừa lộng lẫy ở trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
New Year's Day (Danh từ): ngày đầu tiên của năm mới (thường là ngày 1 tháng 1).
- New Year's Day is a public holiday in many countries. (Ngày đầu năm mới là ngày lễ công cộng ở nhiều quốc gia.)
New Year's resolution (Danh từ): quyết tâm năm mới (mục tiêu cá nhân đặt ra vào dịp năm mới).
- Her New Year's resolution is to exercise more. (Quyết tâm năm mới của cô ấy là tập thể dục nhiều hơn.)
Từ đồng nghĩa
- The last day of the year: ngày cuối cùng của năm.
- December 31st: ngày 31 tháng 12.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ring in: chào đón (năm mới) bằng tiếng chuông hoặc lễ hội.
- They rang in the New Year with champagne and fireworks. (Họ chào đón năm mới bằng rượu sâm panh và pháo hoa.)
Count down: đếm ngược (thời gian đến một sự kiện).
- The crowd counted down the final seconds before midnight on New Year's Eve. (Đám đông đếm ngược những giây cuối cùng trước nửa đêm vào đêm giao thừa.)
Thành ngữ liên quan
- Turn over a new leaf: bắt đầu lại, thay đổi theo hướng tốt hơn (thường liên quan đến năm mới).
- On New Year's Eve, many people decide to turn over a new leaf. (Vào đêm giao thừa, nhiều người quyết định bắt đầu lại cuộc sống.)